Việc nhận Grundsicherungsgeldhoặc Sozialhilfe không tự động làm mọi giấy phép cư trú tại Đức mất hiệu lực. Tuy nhiên, trợ cấp bảo đảm sinh hoạt có thể ảnh hưởng đến việc cấp mới, gia hạn hoặc xin quyền cư trú lâu dài nếu loại giấy phép yêu cầu người nộp đơn phải tự bảo đảm sinh kế. Kết quả phụ thuộc vào căn cứ cư trú, loại trợ cấp và hoàn cảnh cụ thể.
Bürgergeld hiện được gọi là Grundsicherungsgeld
Từ ngày 1/7/2026, khoản tiền thuộc hệ thống bảo đảm cơ bản cho người tìm việc theo SGB II được đổi tên từ Bürgergeld thành Grundsicherungsgeld. Trong giai đoạn chuyển tiếp đến hết năm 2026, tên Bürgergeld vẫn có thể xuất hiện trong biểu mẫu hoặc thông báo của cơ quan nhà nước.
Sozialhilfe là trợ cấp xã hội theo SGB XII, thường dành cho những người không có khả năng lao động hoặc thuộc các nhóm đáp ứng điều kiện riêng. Cả hai đều là trợ cấp công nhằm bảo đảm mức sống tối thiểu, nhưng không phải là cùng một chế độ.
“Bảo đảm sinh kế” trong luật cư trú là gì?
Theo § 2 khoản 3 Luật Cư trú Đức, sinh kế được coi là bảo đảm khi một người có thể trang trải chi phí sinh hoạt và bảo hiểm y tế đầy đủ mà không phải sử dụng công quỹ. § 5 khoản 1 AufenthG quy định đây thường là một trong các điều kiện chung để cấp giấy phép cư trú.
Grundsicherungsgeld theo SGB II và Sozialhilfe theo SGB XII về nguyên tắc là những khoản có thể cho thấy sinh kế chưa được tự bảo đảm. Ngược lại, luật quy định một số khoản không bị coi là sử dụng công quỹ theo nghĩa này, trong đó có Kindergeld, Kinderzuschlag, Elterngeld, Unterhaltsvorschuss và một số khoản hỗ trợ đào tạo hoặc khoản dựa trên đóng góp.
Thẻ lao động, du học và thẻ tìm việc có thể bị ảnh hưởng ra sao?
Với nhiều giấy phép cư trú phục vụ lao động, học tập, đào tạo, tìm việc hoặc hành nghề độc lập, khả năng tự trang trải cuộc sống là điều kiện quan trọng. Khi xin cấp mới hoặc gia hạn, cơ quan ngoại kiều có thể kiểm tra thu nhập, chi phí thuê nhà, bảo hiểm y tế và nhu cầu của các thành viên trong hộ gia đình.
Việc nhận trợ cấp bổ sung trong thời gian ngắn không đồng nghĩa thẻ lập tức bị hủy. Tuy nhiên, nếu điều kiện sinh kế không còn đáp ứng vào thời điểm gia hạn, hồ sơ có thể bị xem xét kỹ hơn. Theo § 8 khoản 1 AufenthG, việc gia hạn về nguyên tắc chịu các quy định tương tự như khi cấp thẻ lần đầu.
Đối với giấy phép gắn với một công việc cụ thể, nguyên nhân dẫn tới trợ cấp cũng quan trọng. Nếu mất việc hoặc thu nhập giảm mạnh, cần kiểm tra nghĩa vụ thông báo với Ausländerbehörde và các điều kiện ghi trên thẻ hoặc Zusatzblatt.
Đoàn tụ gia đình không phải trường hợp nào cũng giống nhau
Với đoàn tụ cùng người nước ngoài, bảo đảm sinh kế thường đóng vai trò quan trọng. § 27 khoản 3 AufenthG còn cho phép từ chối giấy phép trong một số trường hợp khi người bảo lãnh phải nhận trợ cấp theo SGB II hoặc SGB XII để chu cấp cho thành viên khác trong gia đình.
Tuy nhiên, luật có ngoại lệ. Theo § 28 AufenthG, vợ hoặc chồng của công dân Đức thường được cấp thẻ mà không áp dụng nghiêm điều kiện bảo đảm sinh kế; con chưa thành niên của công dân Đức và cha hoặc mẹ thực hiện quyền chăm sóc trẻ em mang quốc tịch Đức được hưởng quy định thuận lợi hơn. Một số trường hợp đoàn tụ với người được công nhận tị nạn hoặc được bảo hộ cũng có thể được miễn hoặc giảm yêu cầu theo § 29 AufenthG.
Các giấy phép nhân đạo có quy định riêng
Đối với giấy phép cư trú vì lý do nhân đạo hoặc bảo hộ quốc tế, luật có nhiều quy định ngoại lệ so với điều kiện chung tại § 5 AufenthG. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào việc đang nhận Sozialhilfe hoặc Grundsicherungsgeld để kết luận giấy phép sẽ không được gia hạn.
Ví dụ, việc gia hạn thẻ theo § 25 khoản 1, 2 hoặc 3 không áp dụng quy định về nghĩa vụ tham gia khóa hội nhập tại § 8 khoản 3. Những yêu cầu liên quan đến sinh kế và quyền cư trú lâu dài vẫn cần được đánh giá theo đúng điều khoản áp dụng cho từng diện bảo hộ.
Niederlassungserlaubnis và Daueraufenthalt-EU
Khi xin Niederlassungserlaubnis theo quy định chung tại § 9 AufenthG, người nộp đơn phải chứng minh sinh kế được bảo đảm. Trường hợp không thể đáp ứng vì bệnh thể chất, tinh thần, tâm lý hoặc khuyết tật có thể được miễn điều kiện này theo luật.
Đối với Erlaubnis zum Daueraufenthalt-EU, § 9a yêu cầu thu nhập cố định và thường xuyên đủ để bảo đảm sinh kế cho người nộp đơn và những người mà họ có nghĩa vụ chu cấp. Việc đang nhận trợ cấp sinh hoạt có thể khiến điều kiện này chưa được đáp ứng.
Những khoản trợ cấp nào thường ít gây bất lợi hơn?
Không phải mọi khoản hỗ trợ của nhà nước đều được đánh giá giống Grundsicherungsgeld hoặc Sozialhilfe. § 2 khoản 3 AufenthG liệt kê rõ các khoản không bị xem là sử dụng công quỹ khi đánh giá bảo đảm sinh kế, chẳng hạn:
- Kindergeld và Kinderzuschlag;
- Elterngeld;
- Unterhaltsvorschuss;
- một số khoản hỗ trợ đào tạo theo SGB III, BAföG và AFBG;
- các khoản dựa trên đóng góp, chẳng hạn một số quyền lợi bảo hiểm xã hội.
Wohngeld không được liệt kê trong danh sách chung này. Tác động của Wohngeld cần được đánh giá theo điều khoản cư trú cụ thể; một số quy định đặc biệt, chẳng hạn § 25b AufenthG, ghi rõ việc nhận Wohngeld không gây bất lợi.
Lưu ý: Đây là thông tin tổng quát, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng hồ sơ. Cơ quan ngoại kiều phải đánh giá căn cứ cư trú, hoàn cảnh gia đình, thu nhập và các ngoại lệ luật định trong từng trường hợp.
Nguồn tham khảo
- § 2 AufenthG – Khái niệm bảo đảm sinh kế
- § 5 AufenthG – Điều kiện chung để cấp giấy phép cư trú
- § 8 AufenthG – Gia hạn giấy phép cư trú
- § 9 AufenthG – Niederlassungserlaubnis
- § 28 AufenthG – Đoàn tụ với công dân Đức
- § 29 AufenthG – Đoàn tụ với người nước ngoài
- BMAS – Thay đổi Grundsicherung có hiệu lực từ 1/7/2026
- BMAS – Grundsicherungsgeld và các nhu cầu được hỗ trợ
Nội dung có sử dụng AI hỗ trợ, đã được Ban Biên tập TBVĐ biên tập và kiểm duyệt. Ảnh minh họa được tạo bằng AI.

