Người đã sống và làm việc tại Đức khoảng 5 năm thường đứng trước hai câu hỏi: nên xin Niederlassungserlaubnis trước hay nộp hồ sơ nhập quốc tịch, và chứng chỉ “Leben in Deutschland” có thể dùng thay Einbürgerungstest hay không? Theo quy định hiện hành, câu trả lời phụ thuộc vào loại giấy phép cư trú và hồ sơ cụ thể; không phải ai cũng cần đi theo thứ tự “định cư vĩnh viễn trước, nhập tịch sau”.
Không bắt buộc phải có Niederlassungserlaubnis rồi mới được nhập quốc tịch
Theo §10 Staatsangehörigkeitsgesetz (StAG) hiện hành, một trong các điều kiện của nhập quốc tịch theo diện thông thường là đã cư trú hợp pháp, thường xuyên tại Đức đủ 5 năm. Người nộp đơn phải có quyền cư trú không thời hạn hoặc một loại giấy phép cư trú đủ điều kiện theo luật.
Điểm quan trọng là luật không quy định mọi trường hợp đều phải sở hữu Niederlassungserlaubnis trước khi nộp hồ sơ nhập quốc tịch. Chẳng hạn, Blaue Karte EU và nhiều Aufenthaltserlaubnis có mục đích cư trú lâu dài có thể đáp ứng điều kiện về Aufenthaltstitel. Ngược lại, một số giấy phép cư trú được liệt kê trong §10 StAG không đủ điều kiện cho Anspruchseinbürgerung.
Vì vậy, nếu một người đã đủ 5 năm cư trú nhưng chưa có Niederlassungserlaubnis, điều cần kiểm tra trước tiên là loại Aufenthaltstitel hiện tại chứ không chỉ số năm đã ở Đức.
Có nên nộp Niederlassungserlaubnis và Einbürgerung cùng lúc?
Về mặt pháp lý, đây là hai thủ tục khác nhau. Niederlassungserlaubnis thuộc luật cư trú, còn Einbürgerung thuộc luật quốc tịch. Nếu người nộp đơn đã có Aufenthaltstitel đáp ứng §10 StAG thì việc chưa có Niederlassungserlaubnis không tự động ngăn cản hồ sơ nhập tịch.
Do đó, có thể xuất hiện trường hợp một người đủ điều kiện cho cả hai thủ tục. Việc có nên nộp song song hay không phụ thuộc hồ sơ, loại Aufenthaltstitel, cơ quan địa phương và mục tiêu cá nhân. Cần lưu ý mỗi thủ tục có điều kiện, giấy tờ và lệ phí riêng.
5 năm cư trú và 60 tháng đóng bảo hiểm hưu trí có phải cùng một điều kiện?
Không. Đây là điểm rất dễ nhầm.
Đối với Niederlassungserlaubnis theo quy định chung của §9 AufenthG, luật nêu các điều kiện trong đó có 5 năm sở hữu Aufenthaltserlaubnis và ít nhất 60 tháng đóng Pflichtbeiträge hoặc freiwillige Beiträge vào hệ thống hưu trí theo luật định, hoặc chứng minh quyền lợi tương đương, cùng các điều kiện khác.
Tuy nhiên, một số nhóm có quy định thuận lợi hơn. Ví dụ, cổng thông tin chính thức “Make it in Germany” của Chính phủ Liên bang cho biết Fachkräfte có Aufenthaltstitel theo §§18a, 18b, 18d hoặc 18g có thể, tùy trường hợp, xin Niederlassungserlaubnis sau 3 năm và 36 tháng đóng bảo hiểm hưu trí. Người đã hoàn thành Ausbildung hoặc Studium tại Đức và sau đó làm việc với Aufenthaltstitel phù hợp còn có thể thuộc quy định khác; Blaue Karte EU cũng có thời hạn riêng.
Vì vậy, câu “đã đóng đủ 60 tháng Rentenversicherung” chưa đủ để kết luận một người chắc chắn được cấp Niederlassungserlaubnis; cần xác định chính xác điều khoản áp dụng.
Điều kiện cơ bản của nhập quốc tịch sau 5 năm
Theo §10 StAG hiện hành, ngoài thời gian cư trú, hồ sơ còn liên quan đến việc xác minh danh tính và quốc tịch, loại quyền cư trú, khả năng tự bảo đảm cuộc sống theo các quy định của luật, không có án tích thuộc trường hợp cản trở nhập tịch, kiến thức tiếng Đức và kiến thức về trật tự pháp luật, xã hội và đời sống tại Đức.
Về tiếng Đức, mức B1 thường là chuẩn được quy định tại §10 StAG. Với kiến thức xã hội và pháp luật, luật quy định thông thường được chứng minh bằng Einbürgerungstest.
Leben in Deutschland và Einbürgerungstest khác nhau thế nào?
Hai bài thi rất giống nhau về cấu trúc và sử dụng cùng hệ thống câu hỏi của BAMF. Bài thi gồm 33 câu, trong đó 30 câu thuộc các chủ đề chung và 3 câu liên quan đến Bundesland nơi người dự thi đăng ký cư trú.
Điểm khác biệt quan trọng nằm ở bối cảnh tổ chức và mục đích chứng nhận. Test “Leben in Deutschland” (LiD) thường được thực hiện vào cuối Orientierungskurs của Integrationskurs. Einbürgerungstest được dùng trực tiếp để chứng minh kiến thức cần thiết cho thủ tục nhập quốc tịch.
Đã có Leben in Deutschland thì có phải thi thêm Einbürgerungstest?
Không nhất thiết. BAMF nêu rõ: nếu đã tham gia Integrationskurs và trong bài “Leben in Deutschland” đạt ít nhất 17/33 điểm, kết quả này có thể dùng để chứng minh kiến thức về Rechts- und Gesellschaftsordnung und Lebensverhältnisse in Deutschland cho thủ tục nhập quốc tịch.
Đây cũng là lý do có người nghe nói LiD chỉ cần 15 câu đúng, trong khi nhập tịch cần 17 câu. Theo thông tin BAMF, 15 câu đúng đủ để vượt qua phần Orientierungskurs, nhưng để kết quả LiD thay cho chứng minh kiến thức khi nhập quốc tịch thì cần ít nhất 17/33.
Vì vậy, người đã có chứng nhận LiD với ít nhất 17 điểm thường không cần thi thêm Einbürgerungstest chỉ để chứng minh cùng nội dung kiến thức. Trước khi đăng ký một kỳ thi mới, nên gửi bản chứng nhận hiện có cho Einbürgerungsbehörde để xác nhận hồ sơ cụ thể.
Nếu mục tiêu là Niederlassungserlaubnis thì LiD có giá trị gì?
Đối với nhiều trường hợp xin Niederlassungserlaubnis, người nộp đơn phải chứng minh kiến thức cơ bản về Rechts- und Gesellschaftsordnung và đời sống tại Đức. Cổng “Make it in Germany” cho biết yêu cầu này thông thường có thể được chứng minh bằng bài thi “Leben in Deutschland”.
Như vậy, một chứng nhận LiD phù hợp có thể rất hữu ích cho cả quá trình xin quyền cư trú lâu dài và, nếu đạt ngưỡng cần thiết, cho hồ sơ nhập quốc tịch.
Lưu ý: Nội dung mang tính thông tin tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý. Với từng hồ sơ, nên xác nhận trực tiếp với Ausländerbehörde hoặc Einbürgerungsbehörde có thẩm quyền vì loại Aufenthaltstitel và quá trình cư trú có thể làm thay đổi điều kiện áp dụng.
Nội dung có sử dụng AI hỗ trợ, đã được Ban Biên tập TBVĐ biên tập và kiểm duyệt. Ảnh minh họa được tạo bằng AI.

