Sau khi con đủ 18 tuổi, Kindergeld không còn được nhận tự động trong mọi trường hợp. Gia đình vẫn có thể được nhận tiếp nếu con đang học nghề, học đại học, tìm chỗ đào tạo, đang đăng ký tìm việc, tham gia Freiwilligendienst hoặc có khuyết tật đáp ứng điều kiện của Familienkasse.
Kindergeld cho con trên 18 tuổi là chủ đề dễ gây nhầm lẫn, vì nhiều gia đình nghĩ rằng cứ con còn sống chung hoặc chưa tự lập là vẫn được nhận. Theo Familienkasse thuộc Bundesagentur für Arbeit, từ sinh nhật 18 tuổi trở đi, Kindergeld chỉ được tiếp tục nếu có căn cứ rõ ràng và giấy tờ chứng minh phù hợp.
Từ ngày 1/1/2026, theo Merkblatt Kindergeld, mức Kindergeld là 259 euro mỗi tháng cho mỗi trẻ đủ điều kiện. Tuy nhiên, điểm quan trọng không chỉ là mức tiền, mà là con sau 18 tuổi có còn thuộc nhóm được xét tiếp hay không.
Sau sinh nhật 18 tuổi, Kindergeld thay đổi thế nào?
Kindergeld được trả cho tất cả trẻ em đủ điều kiện cho đến khi hoàn thành tuổi 18. Sau đó, Familienkasse sẽ kiểm tra thêm. Theo Merkblatt Kindergeld, trong một số trường hợp Kindergeld có thể tiếp tục đến khi con hoàn thành tuổi 21 hoặc 25. Sau mốc 25 tuổi, Kindergeld chỉ còn được xét trong trường hợp con có khuyết tật và đáp ứng điều kiện riêng.
Vì vậy, ngay khi con sắp đủ 18 tuổi, gia đình nên kiểm tra lại tình trạng của con:
- Con đang học phổ thông, Ausbildung hoặc Studium?
- Con đang tìm Ausbildungsplatz?
- Con đang đăng ký tìm việc với Agentur für Arbeit hoặc Jobcenter?
- Con đang tham gia Freiwilligendienst?
- Con đã hoàn thành Ausbildung hoặc Studium đầu tiên chưa?
- Con có đi làm thêm hoặc đi làm nhiều giờ không?
- Con có khuyết tật và không tự trang trải được nhu cầu sống không?
Trường hợp 1: Con đang tìm việc và chưa có Beschäftigungsverhältnis
Nếu con trên 18 tuổi chưa có việc làm, Kindergeld có thể được trả tiếp đến khi con hoàn thành tuổi 21. Điều kiện quan trọng là con phải được đăng ký là người tìm việc tại Agentur für Arbeit, Jobcenter hoặc một cơ quan giới thiệu việc làm nhà nước tương ứng trong EU, EEA hoặc Thụy Sĩ.
Cần lưu ý: chỉ nhận Grundsicherungsgeld không tự động tạo quyền nhận Kindergeld. Familienkasse cần thấy điều kiện “arbeitsuchend” phù hợp. Nếu con chỉ làm việc nhỏ theo dạng geringfügige Tätigkeit, Kindergeld vẫn có thể được tiếp tục trong trường hợp đủ điều kiện.
Trường hợp 2: Con đang học nghề, học phổ thông hoặc học đại học
Đây là trường hợp phổ biến nhất. Nếu con đang được đào tạo nghề nghiệp, Kindergeld có thể được trả tiếp đến khi con hoàn thành tuổi 25. Theo Merkblatt Kindergeld, Berufsausbildung bao gồm nhiều hình thức khác nhau, không chỉ Ausbildung trong doanh nghiệp.
Các hình thức thường được xét gồm:
- Học phổ thông hoặc trường học phổ thông tiếp nối.
- Betriebliche Ausbildung.
- Studium tại Hochschule hoặc Fachhochschule.
- Weiterführende Ausbildung.
- Ausbildung cho một nghề khác nếu phù hợp điều kiện.
- Một số giai đoạn đào tạo cơ bản trong nghĩa vụ tự nguyện theo quy định.
Gia đình cần nộp giấy xác nhận học, hợp đồng Ausbildung, giấy ghi danh đại học hoặc giấy tờ tương ứng khi Familienkasse yêu cầu.
Trường hợp 3: Khoảng nghỉ giữa hai giai đoạn đào tạo
Nhiều trường hợp có khoảng trống giữa khi tốt nghiệp phổ thông và bắt đầu Ausbildung, Studium hoặc Freiwilligendienst. Theo Merkblatt Kindergeld, Kindergeld có thể tiếp tục trong thời gian chuyển tiếp tối đa 4 tháng nếu giai đoạn tiếp theo thực sự bắt đầu trong thời hạn này.
Ví dụ thường gặp:
- Con tốt nghiệp phổ thông vào mùa hè và bắt đầu Ausbildung vào mùa thu.
- Con kết thúc trường phổ thông và nhập học đại học sau vài tháng.
- Con chờ bắt đầu Freiwilligendienst trong thời gian ngắn.
Nếu khoảng nghỉ kéo dài hơn 4 tháng, cần kiểm tra xem con có thuộc nhóm tìm chỗ đào tạo hoặc nhóm khác được xét tiếp hay không.
Trường hợp 4: Con đang tìm Ausbildungsplatz
Nếu con trên 18 tuổi chưa bắt đầu hoặc chưa thể tiếp tục Ausbildung vì chưa có chỗ đào tạo, Kindergeld có thể được trả tiếp đến khi con hoàn thành tuổi 25. Điều kiện là việc tìm chỗ đào tạo phải nghiêm túc và có chứng cứ.
Gia đình nên chuẩn bị các giấy tờ như:
- Thư từ chối từ các nơi đã nộp hồ sơ.
- Bằng chứng con đã gửi Bewerbung.
- Xác nhận con được Agentur für Arbeit hoặc Jobcenter ghi nhận là người tìm Ausbildungsplatz.
- Giấy xác nhận đã có chỗ Ausbildung nhưng chưa đến ngày bắt đầu.
- Văn bản thể hiện ý định nộp hồ sơ khi kỳ tuyển sinh hoặc kỳ tuyển Ausbildung mở ra.
Điểm quan trọng là Familienkasse cần thấy con thật sự đang hướng tới Ausbildung, chứ không chỉ “đang chờ” mà không có hành động cụ thể.
Trường hợp 5: Con tham gia Freiwilligendienst
Nếu con trên 18 tuổi tham gia một số hình thức Freiwilligendienst trong hoặc ngoài nước, Kindergeld có thể được trả tiếp đến khi con hoàn thành tuổi 25.
Các chương trình thường được Familienkasse nhắc đến gồm:
- Freiwilliges Soziales Jahr.
- Freiwilliges Ökologisches Jahr.
- Bundesfreiwilligendienst.
- Freiwilligendienst trong khuôn khổ Europäisches Solidaritätskorps.
- Internationaler Jugendfreiwilligendienst.
- Chương trình “weltwärts” theo quy định liên quan.
Gia đình cần nộp giấy xác nhận tham gia chương trình, thời gian bắt đầu và kết thúc dịch vụ.
Trường hợp 6: Con có khuyết tật
Với con trên 18 tuổi có khuyết tật thể chất, tinh thần hoặc tâm lý, Kindergeld có thể được trả tiếp không giới hạn tuổi, kể cả sau 25 tuổi. Điều kiện là con không thể tự trang trải nhu cầu sống cần thiết bằng phương tiện của mình và khuyết tật đã xuất hiện trước khi con hoàn thành tuổi 25.
Familienkasse sẽ kiểm tra:
- Khuyết tật có được chứng minh bằng giấy tờ phù hợp không?
- Khuyết tật phát sinh trước khi con hoàn thành tuổi 25 không?
- Con có tự trang trải được nhu cầu sống cần thiết không?
- Thu nhập và các khoản hỗ trợ của con có vượt nhu cầu cần thiết không?
Trường hợp này thường cần giấy tờ y tế, Bescheid về mức độ khuyết tật nếu có, thông tin thu nhập và các khoản hỗ trợ con đang nhận.
Đi làm thêm có làm mất Kindergeld không?
Với con đang học Ausbildung hoặc Studium lần đầu, việc làm thêm thường không phải vấn đề chính. Tuy nhiên, sau khi con đã hoàn thành Ausbildung đầu tiên hoặc Erststudium đầu tiên, quy tắc về số giờ làm việc trở nên quan trọng.
Theo Merkblatt Kindergeld, sau khi đã hoàn thành Ausbildung đầu tiên hoặc Erststudium, Kindergeld sẽ không tiếp tục nếu con đi làm quá 20 giờ mỗi tuần trong một công việc có tính “anspruchsschädlich”.
Các trường hợp thường không gây hại cho quyền Kindergeld gồm:
- Công việc thuộc chính quan hệ đào tạo nghề.
- Minijob theo quy định, ví dụ 603-Euro-Job trong Merkblatt 2026.
- Làm hơn 20 giờ mỗi tuần chỉ trong thời gian ngắn và đáp ứng điều kiện riêng.
Nếu con đang học tiếp sau khi đã có bằng nghề hoặc bằng đại học đầu tiên, gia đình nên hỏi Familienkasse trước khi kết luận.
Khi nào Kindergeld kết thúc?
Kindergeld có thể kết thúc khi con không còn thuộc nhóm đủ điều kiện. Với trường phổ thông, khoản tiền thường kết thúc muộn nhất vào cuối năm học cuối cùng. Với Ausbildung trong doanh nghiệp hoặc Studium, theo Merkblatt Kindergeld, khoản tiền kết thúc trong tháng con được thông báo chính thức bằng văn bản về kết quả kỳ thi cuối cùng.
Điều này có nghĩa là việc hợp đồng Ausbildung còn kéo dài hoặc con vẫn còn ghi danh đại học sau khi đã hoàn thành kỳ thi không nhất thiết làm Kindergeld tiếp tục. Nếu con bắt đầu một Ausbildung mới hoặc Weiterbildung tiếp nối, cần nộp chứng minh mới để Familienkasse kiểm tra.
Gia đình cần báo gì cho Familienkasse?
Vì Kindergeld cho con trên 18 tuổi phụ thuộc vào tình trạng cụ thể, mọi thay đổi quan trọng cần được báo kịp thời.
Các thay đổi nên báo ngay gồm:
- Con bắt đầu, đổi, ngừng hoặc hoàn thành Ausbildung, Studium hoặc trường học.
- Con bắt đầu đi làm hoặc tăng giờ làm việc.
- Con không còn tìm Ausbildungsplatz.
- Con không còn đăng ký arbeitsuchend.
- Con tham gia hoặc kết thúc Freiwilligendienst.
- Con nghỉ học vì bệnh, Mutterschutz hoặc chăm con.
- Con chuyển địa chỉ, chuyển ra nước ngoài hoặc thay đổi tình trạng gia đình.
Báo muộn có thể dẫn đến việc phải hoàn trả Kindergeld đã nhận sai.
Giấy tờ nên chuẩn bị
- Kindergeldnummer nếu đã có.
- Giấy xác nhận học phổ thông, Ausbildung hoặc Studium.
- Hợp đồng Ausbildung hoặc giấy ghi danh đại học.
- Giấy xác nhận tìm Ausbildungsplatz hoặc thư từ chối Bewerbung.
- Giấy xác nhận đăng ký arbeitsuchend nếu con dưới 21 tuổi và đang tìm việc.
- Giấy xác nhận Freiwilligendienst nếu có.
- Giấy tờ y tế hoặc quyết định liên quan nếu con có khuyết tật.
- Thông tin về việc làm thêm, số giờ làm và thu nhập nếu Familienkasse yêu cầu.
Danh sách kiểm tra nhanh
- Con đã đủ 18 tuổi nhưng vẫn đang học hoặc đào tạo nghề.
- Con đang chờ tối đa 4 tháng trước khi bắt đầu giai đoạn đào tạo tiếp theo.
- Con đang tìm Ausbildungsplatz và có bằng chứng tìm kiếm.
- Con dưới 21 tuổi, chưa có việc làm và đã đăng ký tìm việc.
- Con đang tham gia Freiwilligendienst được công nhận.
- Con có khuyết tật phát sinh trước 25 tuổi và không tự trang trải được nhu cầu sống.
- Gia đình đã báo mọi thay đổi quan trọng cho Familienkasse.
- Gia đình đã chuẩn bị giấy tờ chứng minh trước khi Familienkasse yêu cầu.
Nguồn tham khảo
- Bundesagentur für Arbeit: Kindergeld ab 18 Jahren – https://www.arbeitsagentur.de/familie-und-kinder/kindergeld-ab-18-jahren
- Bundesagentur für Arbeit: Merkblatt Kindergeld, mục Kindergeld für Kinder im Alter von über 18 Jahren – https://www.arbeitsagentur.de/datei/kg2-merkblattkindergeld_ba015394.pdf
- Bundesagentur für Arbeit: Veränderungen der Familienkasse mitteilen – https://www.arbeitsagentur.de/familie-und-kinder/veraenderungen-mitteilen
