Float banner Left 160x600

Float banner Left 160x600

Ausbildung, Studium hay duales Studium: Chọn con đường nào sau khi học xong?

Sau khi học xong, Ausbildung, Studium và duales Studium mở ra ba cách khác nhau để bước vào nghề nghiệp. Lựa chọn phù hợp phụ thuộc vào khả năng học lý thuyết, nhu cầu thực hành, điều kiện tài chính và mục tiêu nghề nghiệp dài hạn.

Ausbildung là gì?

Ausbildung tập trung vào đào tạo nghề. Dạng phổ biến nhất là duale Ausbildung, trong đó người học luân phiên làm việc tại doanh nghiệp và học lý thuyết ở Berufsschule.

Theo Bundesagentur für Arbeit, duale Ausbildung thường kéo dài từ 2 đến 3,5 năm. Trong thời gian này, người học nhận Ausbildungsvergütung, tức thù lao đào tạo hàng tháng.

Ausbildung phù hợp với ai?

  • Muốn tiếp xúc với công việc thực tế từ sớm.
  • Học hiệu quả hơn thông qua thực hành.
  • Muốn có thu nhập trong thời gian đào tạo.
  • Đã xác định tương đối rõ nghề muốn theo đuổi.
  • Muốn bước vào thị trường lao động nhanh hơn.

Ưu điểm của Ausbildung

  • Kinh nghiệm thực tế được tích lũy ngay trong quá trình học.
  • Có Ausbildungsvergütung hàng tháng trong duale Ausbildung.
  • Cơ hội được doanh nghiệp đào tạo tiếp nhận sau khi tốt nghiệp.
  • Có thể học nâng cao hoặc học đại học sau khi hoàn thành Ausbildung.
  • Nhiều ngành nghề và vị trí đào tạo để lựa chọn.

Điểm cần cân nhắc khi chọn Ausbildung

Ausbildung hướng vào một nghề cụ thể khá sớm. Nếu chưa hiểu rõ công việc, nên thực tập trước khi ký Ausbildungsvertrag. Thu nhập trong thời gian đào tạo cũng thường thấp hơn lương của lao động đã có bằng nghề.

Đối với schulische Ausbildung, điều kiện tài chính có thể khác duale Ausbildung: một số chương trình không trả thù lao và có thể phát sinh chi phí.

Studium là gì?

Studium tại Universität, Fachhochschule hoặc Hochschule tập trung vào kiến thức chuyên môn, phương pháp học thuật và khả năng giải quyết vấn đề độc lập.

Điều kiện nhập học tùy thuộc vào loại trường, ngành và bằng tốt nghiệp. Allgemeine Hochschulreife thường cho phép đăng ký nhiều ngành và loại trường hơn, trong khi Fachhochschulreife chủ yếu mở đường vào Fachhochschule và một số chương trình khác.

Studium phù hợp với ai?

  • Thích học lý thuyết và nghiên cứu chuyên sâu.
  • Nghề mục tiêu yêu cầu bằng đại học.
  • Muốn giữ nhiều lựa chọn chuyên môn trong dài hạn.
  • Có khả năng tự học và tổ chức thời gian.
  • Sẵn sàng tự sắp xếp tài chính trong thời gian học.

Ưu điểm của Studium

  • Đào tạo kiến thức chuyên môn và tư duy học thuật sâu hơn.
  • Mở đường vào những nghề yêu cầu Hochschulabschluss.
  • Có thể tiếp tục học Master hoặc theo hướng nghiên cứu.
  • Nhiều lựa chọn về ngành, trường và hình thức học.
  • Có thể bổ sung kinh nghiệm bằng Praktikum, Werkstudent hoặc dự án thực tế.

Điểm cần cân nhắc khi chọn Studium

Studium thông thường không tự động đi kèm thu nhập. Người học phải lập kế hoạch cho tiền thuê nhà, bảo hiểm, sinh hoạt và học phí hoặc Semesterbeitrag nếu có.

Một số ngành có tỷ lệ lý thuyết cao. Nếu chỉ muốn làm việc thực tế và không thích tự học, Ausbildung hoặc một chương trình Studium có nhiều Praxissemester có thể phù hợp hơn.

Duales Studium là gì?

Duales Studium kết hợp việc học tại Hochschule hoặc Berufsakademie với Ausbildung hoặc các giai đoạn thực hành dài tại doanh nghiệp. Tỷ lệ giữa học lý thuyết và làm việc thực tế phụ thuộc từng chương trình.

Người học thường ký hợp đồng với doanh nghiệp và nhận thù lao. Đổi lại, lịch học và làm việc dày hơn so với Studium thông thường.

Hai dạng duales Studium phổ biến

  • Ausbildungsintegrierend: kết hợp Bachelor với một Ausbildung được công nhận. Sau khi hoàn thành, người học thường nhận bằng đại học và bằng nghề.
  • Praxisintegrierend: kết hợp Studium với các giai đoạn thực hành thường xuyên tại một doanh nghiệp. Người học nhận bằng đại học và tích lũy nhiều kinh nghiệm thực tế, nhưng không nhất thiết có thêm bằng nghề.

Duales Studium phù hợp với ai?

  • Muốn học đại học nhưng vẫn làm việc thực tế thường xuyên.
  • Có khả năng chịu áp lực và quản lý thời gian tốt.
  • Muốn nhận thù lao trong thời gian học.
  • Sẵn sàng gắn bó với doanh nghiệp đối tác.
  • Có kết quả học tập và hồ sơ đáp ứng quy trình tuyển chọn.

Ưu điểm và thách thức của duales Studium

Ưu điểm:

  • Kết nối chặt chẽ giữa kiến thức và công việc thực tế.
  • Thông thường có thù lao trong thời gian học.
  • Có kinh nghiệm nghề nghiệp ngay khi tốt nghiệp.
  • Cơ hội được doanh nghiệp tiếp nhận thường tốt.
  • Dạng ausbildungsintegrierend có thể mang lại hai bằng.

Thách thức:

  • Khối lượng học và làm việc cao.
  • Thời gian nghỉ ít hơn Studium thông thường.
  • Quy trình tuyển chọn có thể cạnh tranh.
  • Ít linh hoạt khi muốn đổi ngành hoặc đổi doanh nghiệp.
  • Phải đáp ứng đồng thời yêu cầu của Hochschule và doanh nghiệp.

So sánh Ausbildung, Studium và duales Studium

  • Ausbildung: thực hành cao, thường có thù lao, vào nghề nhanh và kết thúc bằng Berufsabschluss.
  • Studium: tỷ lệ lý thuyết cao hơn, tài chính phải tự sắp xếp, mở rộng lựa chọn chuyên môn và kết thúc bằng Hochschulabschluss.
  • Duales Studium: kết hợp lý thuyết với thực hành, thường có thù lao, khối lượng cao và kết thúc bằng Hochschulabschluss; một số dạng có thêm Berufsabschluss.

Câu hỏi giúp lựa chọn đúng con đường

  • Học qua thực hành hay lý thuyết hiệu quả hơn?
  • Có cần thu nhập ngay trong thời gian học không?
  • Nghề mục tiêu yêu cầu bằng nghề hay bằng đại học?
  • Có chịu được lịch học và làm việc dày đặc không?
  • Muốn đi làm sớm hay đầu tư thêm thời gian cho kiến thức chuyên sâu?
  • Đã chắc chắn về ngành nghề và doanh nghiệp hay chưa?
  • Có muốn học Master hoặc theo hướng nghiên cứu sau này không?

Các bước nên làm trước khi quyết định

  • Xác định sở thích, năng lực và môn học thế mạnh.
  • Tìm hiểu điều kiện đầu vào của từng chương trình.
  • So sánh nội dung học với nhiệm vụ thực tế của nghề.
  • Thực tập hoặc tham gia ngày hướng nghiệp tại trường và doanh nghiệp.
  • Tính chi phí sinh hoạt và nguồn tài chính trong toàn bộ thời gian học.
  • Nộp hồ sơ sớm, đặc biệt với duales Studium vì nhiều doanh nghiệp tuyển trước khoảng một năm.
  • Sử dụng Check-U và dịch vụ Berufsberatung của Agentur für Arbeit.

Nguồn tham khảo