Theo báo cáo mới nhất của Cơ quan Liên bang về Di trú và Người tị nạn Đức (BAMF), người mang quốc tịch Việt Nam tiếp tục xuất hiện trong top 10 quốc tịch có đơn xin tị nạn tại Đức, nhưng với tỷ lệ tương đối nhỏ so với nhiều quốc gia khác.
Số lượng đơn xin tị nạn của người Việt
Trong giai đoạn tháng 1 đến tháng 2 năm 2026, có:
-
308 đơn xin tị nạn của công dân Việt Nam tại Đức
-
Trong đó:
-
298 đơn xin lần đầu
-
10 đơn xin tiếp theo
aktuelle-zahlen-februar-2026
-
Con số này đưa Việt Nam đứng thứ 8 trong số các quốc tịch có nhiều đơn xin tị nạn nhất tại Đức trong giai đoạn này.
Các quốc gia có nhiều đơn hơn gồm:
-
Afghanistan
-
Syria
-
Thổ Nhĩ Kỳ
-
Somalia
-
Iraq
-
Nga
-
Iran
Tỷ lệ được chấp nhận gần như bằng 0
Một điểm đáng chú ý trong báo cáo:
-
Tỷ lệ được bảo vệ (Schutzquote) của người Việt Nam: 0%
aktuelle-zahlen-februar-2026
Điều này có nghĩa là trong các quyết định đã được đưa ra đối với người Việt:
-
không có trường hợp nào được công nhận tị nạn hoặc được cấp bảo vệ quốc tế.
Phần lớn hồ sơ thuộc các nhóm:
-
bị từ chối
-
hoặc quyết định mang tính thủ tục hành chính.
So sánh với các quốc gia khác
Sự khác biệt rất lớn có thể thấy rõ khi so với các quốc tịch khác:
| Quốc tịch | Tỷ lệ được bảo vệ |
|---|---|
| Eritrea | 82,5% |
| Afghanistan | 79,9% |
| Somalia | 61,3% |
| Iran | 27,6% |
| Iraq | 25,4% |
| Thổ Nhĩ Kỳ | 12,0% |
| Syria | 9,0% |
| Nga | 5,2% |
| Georgia | 0,5% |
| Việt Nam | 0% |
Điều này phản ánh quan điểm của hệ thống tị nạn Đức rằng:
Việt Nam hiện không được xem là quốc gia có tình trạng chiến tranh hoặc đàn áp diện rộng dẫn đến quyền tị nạn chính trị.
Người Việt xin tị nạn thường thuộc nhóm nào?
Trong thực tế, theo các báo cáo của BAMF những năm gần đây, nhiều hồ sơ tị nạn của người Việt thường liên quan đến:
-
lao động bất hợp pháp tại châu Âu
-
nợ nần do môi giới di cư
-
hoặc các trường hợp cá nhân đặc biệt
Tuy nhiên, những lý do này thường không đáp ứng tiêu chuẩn tị nạn theo luật Đức và Công ước Geneva.

